saltwort family
Danh từ: - Họ muối biển: "saltwort family" là một thuật ngữ thực vật học chỉ một họ thực vật có tên khoa học là Bataceae, bao gồm các loài cây thuộc chi Batis. Họ này còn được gọi là "họ muối" vì các loài trong họ thường mọc ở vùng đất mặn và có khả năng tích trữ muối.
- (Họ muối biển có phạm vi tương đương với chi Batis.)
- (Các loài thực vật trong họ muối biển thường được tìm thấy ở các đầm lầy muối ven biển.)
"to belong to the saltwort family": thuộc về họ muối biển.
- Batis maritima belongs to the saltwort family. (Batis maritima thuộc về họ muối biển.)
"a member of the saltwort family": một thành viên của họ muối biển.
- This succulent plant is a member of the saltwort family. (Loài cây mọng nước này là một thành viên của họ muối biển.)
Saltwort (danh từ): cây muối, chỉ một loài thực vật trong họ muối biển.
- Saltwort is a halophyte that tolerates high salinity. (Cây muối là một loài thực vật ưa mặn chịu được độ muối cao.)
Batis (danh từ): chi thực vật duy nhất trong họ muối biển.
- Batis is the only genus in the saltwort family. (Batis là chi duy nhất trong họ muối biển.)
- Bataceae: tên khoa học của họ muối biển.
- Họ muối: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
Saltwort family classification: phân loại họ muối biển.
- The saltwort family classification places it within the order Brassicales. (Phân loại họ muối biển xếp nó vào bộ Brassicales.)
Saltwort family characteristics: đặc điểm của họ muối biển.
- The saltwort family characteristics include succulent leaves and small flowers. (Đặc điểm của họ muối biển bao gồm lá mọng nước và hoa nhỏ.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "saltwort family" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)