salutatorian

salutatorian

The salutatorian delivers a speech at the high school graduation ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: Học sinh đạt danh hiệu á khoa (thường sinh viên tốt nghiệp thành tích học tập đứng thứ hai trong khóa, người có thể đọc diễn văn khai mạc tại lễ tốt nghiệp).

dụ sử dụng
  • ( ấy được vinh danh á khoa của khóa tốt nghiệp.)
  • (Người đạt danh hiệu á khoa đã một bài phát biểu ngắn trong buổi lễ tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be elected salutatorian": được bầu chọn làm á khoa.
    • He was elected salutatorian based on his outstanding academic performance. (Anh ấy được bầu làm á khoa dựa trên thành tích học tập xuất sắc.)
  • "salutatorian address": bài diễn văn khai mạc do á khoa đọc.
    • The salutatorian address focused on the importance of perseverance. (Bài diễn văn của á khoa tập trung vào tầm quan trọng của sự kiên trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Valedictorian (n): thủ khoa (học sinh đứng đầu khóa, thường đọc diễn văn bế mạc).
  • Salutatory (adj): thuộc về lời chào mừng, khai mạc.
    • The salutatory speech was well-received by the audience. (Bài phát biểu khai mạc đã được khán giả đón nhận nồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Second-highest achiever: người đạt thành tích cao thứ hai.
  • Runner-up in academic rank: người đứng thứ hai về xếp hạng học tập.
Các cụm từ liên quan
  • Graduating class: khóa tốt nghiệp.
    • The salutatorian is chosen from the graduating class.khoa được chọn từ khóa tốt nghiệp.)
  • Academic rank: thứ hạng học tập.
    • She earned a high academic rank, becoming salutatorian. ( ấy đạt thứ hạng học tập cao, trở thành á khoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Second to none (thành ngữ): không ai sánh bằng (ám chỉ sự xuất sắc, nhưng á khoa người đứng thứ hai, không phải nhất).
    • Though she was salutatorian, her efforts were second to none. ( ấy á khoa, nỗ lực của ấy không ai sánh bằng.)