salvador dali

salvador dali

Salvador Dali paints a dreamlike landscape with melting clocks.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Salvador Dalí: Tên của một họa sĩ người Tây Ban Nha nổi tiếng theo trường phái siêu thực (surrealism), sống từ năm 1904 đến 1989. Ông được biết đến với những tác phẩm kỳ quái, giàu trí tưởng tượng mang tính biểu tượng cao, thường kết hợp các hình ảnh mơ hồ, méo chi tiết tinh xảo.

dụ sử dụng
  • (Bức tranh "Sự bền bỉ của ký ức" được tạo ra bởi Salvador Dalí.)
  • (Salvador Dalí một trong những họa sĩ siêu thực nổi tiếng nhất thế giới.)
  • (Nhiều người bị cuốn hút bởi phong cách độc đáo kỳ lạ của Salvador Dalí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Salvador Dalí": (hiếm, ẩn dụ) dùng để chỉ một người phong cách nghệ thuật hoặc hành vi rất kỳ quặc, sáng tạo khác người, giống như họa sĩ Dalí.
    • His fashion sense is so bizarre; he's a real Salvador Dalí in the art world. (Gu thời trang của anh ấy thật kỳ quặc; anh ấy đúng một Salvador Dalí trong thế giới nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Dalíesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Salvador Dalí, thường kỳ ảo, siêu thực lập dị.
    • The interior design of the museum had a Dalíesque quality with melting clocks and floating objects. (Thiết kế nội thất của bảo tàng chất Dalíesque với những chiếc đồng hồ tan chảy các vật thể lửng.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ siêu thực: (surrealist painter) – một danh từ chung, không phải tên riêng, dùng để chỉ các nghệ sĩ cùng trường phái.
  • Nghệ sĩ lập dị: (eccentric artist) – dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi kỳ lạ, tương tự như Dalí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng "Salvador Dalí".
Thành ngữ liên quan
  • "a Dalí-esque dream": một giấc mơ kỳ ảo, siêu thực, giống như trong tranh của Dalí.
    • The carnival parade felt like a Dalí-esque dream with its surreal costumes. (Cuộc diễu hành lễ hội giống như một giấc mơ kiểu Dalí với những trang phục siêu thực.)