salvadora family

salvadora family

A botanist examines a salvadora family shrub in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Salvadora (salvadora family) một họ thực vật gồm các cây bụi cây gỗ thuộc Cựu Thế giới, nằm trong bộ Long đởm (Gentianales). Họ này quan hệ họ hàng với họ Ô liu (Oleaceae) nhưng khác biệtchỗ bốn nhị hoa bốn cánh hoa.

dụ sử dụng
  • (Họ Salvadora bao gồm các cây bụi cây gỗ được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới của châu Phi châu Á.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu họ Salvadora để hiểu mối quan hệ tiến hóa của với họ Ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salvadora family" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học phân loại, đặc biệt khi so sánh với các họ thực vật khác trong cùng bộ.
    • The classification of the salvadora family has been revised based on molecular phylogenetics. (Việc phân loại họ Salvadora đã được sửa đổi dựa trên phát sinh loài phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Salvadora (danh từ riêng): chi điển hình của họ này.
    • Salvadora persica is a well-known species in the salvadora family. (Salvadora persica một loài nổi tiếng trong họ Salvadora.)
  • Salvadoraceae (danh từ): tên khoa học Latinh của họ này, thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Họ cây Salvadora: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Salvadoraceae: tên khoa học chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "salvadora family" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "salvadora family".