salvadora persica

salvadora persica

The twigs of the salvadora persica are used as a natural toothbrush.

Định nghĩa

Danh từ: "Salvadora persica" tên khoa học của một loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh, thuộc chi Salvadora. Cây này đặc điểm: - Thân nhẵn hoặc lông . - Cành cây nhiều , ở một số nơi trên thế giới, người ta buộc các cành này thành chùm dùng làm bàn chải đánh răng tự nhiên. - Chồi non được dùng làm thức ăn cho lạc đà. - Tro của cây cung cấp muối.

dụ sử dụng
  • (Salvadora persica thường được biết đến với tên gọi "cây bàn chải đánh răng" các cành của được dùng để vệ sinh răng miệng.)
  • (Ở các vùng nông thôn, người dân thu thập cành của cây Salvadora persica để làm bàn chải đánh răng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To use Salvadora persica as a miswak": dùng cành cây Salvadora persica làm chỉ nha khoa tự nhiên (miswak).
    • Many Muslims use Salvadora persica as a miswak for its antibacterial properties. (Nhiều người Hồi giáo dùng cành cây Salvadora persica làm miswak đặc tính kháng khuẩn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Salvadora (Danh từ): chi thực vật bao gồm các loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, trong đó Salvadora persica.
  • Miswak (Danh từ): một loại bàn chải đánh răng tự nhiên làm từ cành cây, thường từ Salvadora persica.
    • The miswak made from Salvadora persica is popular in many cultures. (Cây miswak làm từ Salvadora persica rất phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Toothbrush tree: cây bàn chải đánh răng (tên thông thường).
  • Arak tree: cây arak (tên gọi phổ biếnTrung Đông châu Phi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chew on Salvadora persica: nhai cành cây Salvadora persica (để làm sạch răng).
    • Local tribes often chew on Salvadora persica twigs to maintain dental health. (Các bộ lạc địa phương thường nhai cành cây Salvadora persica để duy trì sức khỏe răng miệng.)
Thành ngữ liên quan
  • "More than just a toothbrush": không chỉ một cây bàn chải đánh răng (ám chỉ giá trị đa dạng của cây).
    • Salvadora persica is more than just a toothbrush; its ash provides salt and its shoots feed camels. (Cây Salvadora persica không chỉ một cây bàn chải đánh răng; tro của cung cấp muối chồi non làm thức ăn cho lạc đà.)