salvadoran capital

salvadoran capital

San Salvador is the bustling Salvadoran capital.

Định nghĩa

Danh từ: - Thủ đô của El Salvador: "salvadoran capital" cụm danh từ chỉ thủ đô thành phố lớn nhất của El Salvador, một quốc giaTrung Mỹ. Thành phố này nổi tiếng với lịch sử phong phú nhưng cũng thường xuyên chịu ảnh hưởng của các trận động đất.

dụ sử dụng
  • (Thủ đô của El Salvador nổi tiếng với văn hóa sôi động kiến trúc thuộc địa.)
  • (Nhiều du khách đến thăm thủ đô của El Salvador mỗi năm để khám phá các bảo tàng công viên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the salvadoran capital city": thành phố thủ đô của El Salvador.

    • The salvadoran capital city has a population of over 2 million people. (Thành phố thủ đô của El Salvador dân số hơn 2 triệu người.)
  • "historical salvadoran capital": thủ đô lịch sử của El Salvador (ám chỉ các sự kiện hoặc thời kỳ quan trọng).

    • The historical salvadoran capital was rebuilt after a devastating earthquake in the 19th century. (Thủ đô lịch sử của El Salvador đã được xây dựng lại sau một trận động đất tàn phá vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Salvadoran (tính từ): thuộc về El Salvador.

    • The salvadoran government announced new policies. (Chính phủ El Salvador đã công bố các chính sách mới.)
  • Capital (danh từ): thủ đô.

    • San Salvador is the capital of El Salvador. (San Salvador thủ đô của El Salvador.)
Từ đồng nghĩa
  • San Salvador: tên cụ thể của thủ đô El Salvador.

    • San Salvador is the salvadoran capital. (San Salvador thủ đô của El Salvador.)
  • The capital of El Salvador: thủ đô của El Salvador.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "to be the salvadoran capital": được coi trung tâm hoặc biểu tượng của El Salvador.
    • For many, the salvadoran capital represents the heart of the nation. (Đối với nhiều người, thủ đô của El Salvador đại diện cho trái tim của quốc gia.)