salvadoran
Định nghĩa
Danh từ:
- Người dân El Salvador: "Salvadoran" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ El Salvador, một quốc gia ở Trung Mỹ.
Tính từ:
- Thuộc về El Salvador: "Salvadoran" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến quốc gia El Salvador, người dân, văn hóa, hoặc đặc điểm của nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Many Salvadorans live in the United States. (Nhiều người Salvador sống tại Hoa Kỳ.)
- She is a proud Salvadoran who loves her country's traditions. (Cô ấy là một người Salvador tự hào, yêu thích truyền thống của đất nước mình.)
Tính từ:
- I tried Salvadoran coffee for the first time. (Tôi đã thử cà phê Salvador lần đầu tiên.)
- The Salvadoran flag features blue and white stripes. (Lá cờ Salvador có các sọc xanh dương và trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Salvadoran diaspora": cộng đồng người Salvador sống ở nước ngoài.
- The Salvadoran diaspora plays a key role in the country's economy through remittances. (Cộng đồng người Salvador ở nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế đất nước qua kiều hối.)
"Salvadoran identity": bản sắc người Salvador.
- Salvadoran identity is shaped by a mix of indigenous and Spanish influences. (Bản sắc người Salvador được hình thành từ sự pha trộn giữa ảnh hưởng bản địa và Tây Ban Nha.)
Biến thể và từ gần giống
- Salvadoran (adj/n): dạng chính tả phổ biến và được chấp nhận.
- Salvadorian: một biến thể chính tả ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được dùng, mang cùng nghĩa.
- The Salvadorian community celebrated their independence day. (Cộng đồng người Salvador đã kỷ niệm ngày độc lập của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Người Salvador: dùng để chỉ cư dân El Salvador, đồng nghĩa với "Salvadoran" (danh từ).
- Thuộc về El Salvador: dùng để mô tả đặc điểm của quốc gia này, đồng nghĩa với "Salvadoran" (tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan