salvadorean

salvadorean

A salvadorean artist paints a colorful mural in a city park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến El Salvador: "salvadorean" dùng để chỉ bất cứ điều nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên quan đến quốc gia El Salvador hoặc người dân của nước này.
  2. Danh từ:

    • Người dân El Salvador: "salvadorean" chỉ một người sinh sống hoặc quốc tịch El Salvador.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The salvadorean coffee is known for its rich flavor. (Cà phê salvadorean nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
    • She enjoys salvadorean cuisine, especially pupusas. ( ấy thích ẩm thực salvadorean, đặc biệt món pupusas.)
  • Danh từ:

    • He is a salvadorean living in the United States. (Anh ấy một người salvadorean sống tại Hoa Kỳ.)
    • Many salvadoreans celebrate the Day of the Cross. (Nhiều người salvadorean kỷ niệm Ngày Thánh Giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salvadorean diaspora": cộng đồng người Salvador sốngnước ngoài.

    • The salvadorean diaspora maintains strong cultural ties to their homeland. (Cộng đồng người salvadorean hải ngoại duy trì mối quan hệ văn hóa chặt chẽ với quê hương của họ.)
  • "Salvadorean heritage": di sản văn hóa Salvador.

    • The festival showcases salvadorean heritage through music and dance. (Lễ hội giới thiệu di sản salvadorean qua âm nhạc khiêu vũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Salvadoran: một biến thể chính tả phổ biến khác của "salvadorean", cùng nghĩa.
    • He is a salvadoran artist. (Anh ấy một nghệ sĩ salvadoran.)
Từ đồng nghĩa
  • Salvadoran: đồng nghĩa hoàn toàn với "salvadorean", dùng để chỉ người hoặc vật từ El Salvador.
  • From El Salvador: cụm từ mô tả nguồn gốc, thay thế cho tính từ "salvadorean".
    • The dancers are from El Salvador. (Các công đến từ El Salvador.)
Các cụm từ liên quan
  • Salvadorean flag: lá cờ của El Salvador.
    • The salvadorean flag features blue and white stripes. (Lá cờ salvadorean các sọc xanh trắng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "salvadorean".