salvageable
Định nghĩa
Tính từ: Salvageable mô tả một thứ có thể được cứu vãn, phục hồi, hoặc tận dụng lại từ một tình huống hư hỏng, mất mát, hoặc thất bại. Từ này thường dùng trong bối cảnh vật chất (như đồ đạc bị hư) hoặc trừu tượng (như mối quan hệ, dự án).
Ví dụ sử dụng
- (Sau trận lụt, chỉ có một vài món đồ là có thể cứu vãn được.)
- (Cuộc hôn nhân của họ không thể cứu vãn được; họ quyết định ly hôn.)
- (Các tài liệu cũ bị hư hỏng nhưng vẫn có thể phục hồi được bằng cách trùng tu cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường đi với trạng từ chỉ mức độ như (hầu như không), (dễ dàng), (khó lòng).
- The car was barely salvageable after the crash. (Chiếc xe hầu như không thể cứu vãn được sau vụ tai nạn.)
- Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc kỹ thuật, có thể chỉ các bộ phận hoặc nguyên liệu có thể tái sử dụng.
- The scrap metal from the wreckage is salvageable. (Kim loại phế liệu từ đống đổ nát có thể tận dụng lại được.)
Biến thể và từ gần giống
- Salvage (danh từ/động từ): sự cứu vãn; hành động cứu vãn.
- The salvage of the shipwreck took weeks. (Việc cứu vãn xác tàu đắm mất nhiều tuần.)
- Salvager (danh từ): người hoặc máy móc thực hiện việc cứu vãn.
- A salvager recovered the lost cargo. (Một người cứu hộ đã thu hồi được hàng hóa bị mất.)
- Unsalvageable (tính từ trái nghĩa): không thể cứu vãn được.
- The broken vase was completely unsalvageable. (Chiếc bình vỡ hoàn toàn không thể cứu vãn được.)
Từ đồng nghĩa
- Recoverable: có thể thu hồi, phục hồi.
- The lost data is recoverable with special software. (Dữ liệu bị mất có thể thu hồi được bằng phần mềm đặc biệt.)
- Restorable: có thể phục chế, khôi phục.
- The painting is restorable despite the water damage. (Bức tranh có thể phục chế được mặc dù bị hư hại do nước.)
- Reclaimable: có thể đòi lại, tận dụng lại.
- The land is reclaimable after the chemical spill. (Mảnh đất có thể tận dụng lại được sau sự cố tràn hóa chất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Salvage from: cứu vãn từ một nơi/tình huống nào đó.
- They managed to salvage some furniture from the fire. (Họ đã xoay sở cứu vãn được một số đồ nội thất từ đám cháy.)
Thành ngữ liên quan
- A salvage operation: một chiến dịch cứu vãn (thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng).
- The company launched a salvage operation to save its reputation. (Công ty đã phát động một chiến dịch cứu vãn để bảo vệ danh tiếng của mình.)