salvager
Định nghĩa
Danh từ: Người cứu hộ, người vớt đồ, người tận dụng lại (thường là trong bối cảnh trục vớt tài sản, hàng hóa từ đống đổ nát, tàu đắm, hoặc rác thải).
Ví dụ sử dụng
- (Người cứu hộ đã làm việc không mệt mỏi để thu hồi những vật có giá trị từ con tàu bị chìm.)
- (Sau trận động đất, những người vớt đồ đã tìm kiếm qua đống đổ nát để lấy vật liệu có thể sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "salvager of lost causes": người cứu vãn những điều vô vọng (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ người cố gắng phục hồi những thứ tưởng chừng đã mất).
- He was known as a salvager of lost causes, always finding value in abandoned projects. (Anh ấy được biết đến như một người cứu vãn những điều vô vọng, luôn tìm thấy giá trị trong những dự án bị bỏ rơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Salvage (danh từ/động từ): sự trục vớt, cứu hộ; hành động trục vớt.
- The salvage operation took several weeks. (Chiến dịch trục vớt kéo dài vài tuần.)
- Salvageable (tính từ): có thể trục vớt, có thể tận dụng lại.
- Some of the wreckage was still salvageable. (Một số mảnh vỡ vẫn còn có thể trục vớt được.)
Từ đồng nghĩa
- Reclaimer: người đòi lại, người thu hồi.
- Recoverer: người thu hồi, người phục hồi.
- Scavenger: người nhặt rác, người tìm kiếm đồ bỏ đi (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ liên quan
- Salvager crew: đội cứu hộ, đội trục vớt.
- The salvager crew used advanced equipment to lift the cargo. (Đội cứu hộ đã sử dụng thiết bị tiên tiến để nâng hàng hóa lên.)
Thành ngữ liên quan
- Salvage what you can: cứu vãn những gì có thể.
- In a crisis, a good salvager knows to salvage what you can before it's too late. (Trong khủng hoảng, một người cứu hộ giỏi biết cứu vãn những gì có thể trước khi quá muộn.)