salvific
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng cứu rỗi, liên quan đến sự cứu rỗi: "salvific" mô tả điều gì đó có sức mạnh hoặc tác dụng mang lại sự cứu rỗi (salvation) hoặc sự giải thoát (redemption), thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc triết học.
Ví dụ sử dụng
- (Sức mạnh cứu rỗi của đức tin là trung tâm của nhiều tôn giáo.)
- (Hành động cứu rỗi của cô ấy khi tha thứ đã chữa lành cộng đồng tan vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"salvific grace": ân sủng cứu rỗi.
- The concept of salvific grace is key in Christian theology. (Khái niệm ân sủng cứu rỗi là then chốt trong thần học Kitô giáo.)
"salvific role": vai trò cứu rỗi.
- He took on a salvific role in the fight against injustice. (Anh ấy đảm nhận một vai trò cứu rỗi trong cuộc chiến chống bất công.)
Biến thể và từ gần giống
Salvation (n): sự cứu rỗi.
- Salvation is believed to come through divine intervention. (Sự cứu rỗi được tin là đến từ sự can thiệp của thần linh.)
Salvage (v): cứu vãn, tận dụng (thường không liên quan trực tiếp đến tôn giáo).
- They tried to salvage what was left after the storm. (Họ cố gắng cứu vãn những gì còn lại sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
Redemptive: có tính chất chuộc tội, cứu chuộc.
- The redemptive power of love is a common theme in literature. (Sức mạnh chuộc tội của tình yêu là một chủ đề phổ biến trong văn học.)
Soteriological: thuộc về soteriology (khoa học về sự cứu rỗi).
- Soteriological doctrines vary across different faiths. (Các học thuyết về sự cứu rỗi khác nhau giữa các tín ngưỡng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "salvific", vì đây là tính từ mang tính học thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "salvific". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - A saving grace: điểm tốt duy nhất giúp cứu vãn tình hình. - Her kindness was a saving grace in an otherwise difficult situation. (Lòng tốt của cô ấy là điểm sáng duy nhất giúp cứu vãn một tình huống khó khăn khác.)