salvinia rotundifolia

salvinia rotundifolia

A small patch of Salvinia rotundifolia floats on the surface of a pond.

Định nghĩa

Danh từ: Salvinia rotundifolia một loại dương xỉ thủy sinh sống trôi nổi tự do trên mặt nước. Loài cây này tròn, nhỏ, thường mọc thành từng cụm phổ biếncác vùng nước tĩnh như ao, hồ, đầm lầy.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: được nghiên cứu như một loài thực vật thủy sinh xâm lấn, ảnh hưởng đến hệ sinh thái nước ngọt.
    • Sự phát triển mạnh của Salvinia rotundifolia có thể làm giảm lượng oxy trong nước.
  • Trong nuôi trồng thủy sản: Loài cây này đôi khi được dùng làm nơi trú ẩn cho nhỏ hoặc làm thức ăn bổ sung.
    • Người nuôi cảnh thường thả Salvinia rotundifolia vào bể để tạo bóng mát.
Biến thể từ gần giống
  • Salvinia (danh từ): Chi dương xỉ thủy sinh bao gồm nhiều loài, trong đó .
  • Dương xỉ thủy sinh (danh từ): Tên gọi chung cho các loài dương xỉ sống dưới nước hoặc trên mặt nước.
Từ đồng nghĩa
  • Bèo dương xỉ: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài .
  • Dương xỉ nổi: Mô tả đặc điểm sống trôi nổi của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phát tán: Lan rộng ra các vùng nước khác.
    • Salvinia rotundifolia phát tán nhanh chóng qua dòng chảy gió.
  • Che phủ: Bao phủ bề mặt nước.
    • Loài cây này che phủ toàn bộ mặt ao chỉ trong vài tuần.
Thành ngữ liên quan
  • Nổi như bèo: Thành ngữ chỉ sự trôi nổi, không định hướng, nhưng không liên quan trực tiếp đến .
  • Mọc như nấm: Thành ngữ chỉ sự phát triển nhanh chóng, có thể dùng để miêu tả tốc độ sinh trưởng của loài cây này.