salvinorin

Định nghĩa

Danh từ: Salvinorin một chất gây ảo giác mạnh được chiết xuất từ cây Salvia divinorum (cây thơm tiên tri).

dụ sử dụng
  • (Salvinorin được biết đến với tác dụng gây ảo giác mạnh ngắn hạn.)
  • (Cấu trúc hóa học của salvinorin khác với các chất gây ảo giác khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Salvinorin A: Dạng hoạt động chính của salvinorin, tác dụng mạnh nhất.

    • Salvinorin A is the primary psychoactive compound in Salvia divinorum. (Salvinorin A hợp chất tác động thần kinh chính trong cây Salvia divinorum.)
  • Salvinorin B: Một dạng khác của salvinorin, thường ít hoạt động hơn.

    • Salvinorin B is considered less potent than Salvinorin A. (Salvinorin B được xem ít mạnh hơn Salvinorin A.)
Biến thể từ gần giống
  • Salvinorin A (danh từ): Dạng hoạt động chính của salvinorin.
  • Salvinorin B (danh từ): Dạng ít hoạt động hơn của salvinorin.
Từ đồng nghĩa
  • Chất gây ảo giác (hallucinogen): Một thuật ngữ chung cho các chất làm thay đổi nhận thức.
  • Chất thần kinh (psychoactive substance): Chất tác động lên hệ thần kinh trung ương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "salvinorin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "salvinorin".

salvinorin
A researcher carefully extracts salvinorin from a salvia plant in a laboratory.