salzburg
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố ở phía tây nước Áo: Salzburg là một thành phố nổi tiếng ở miền tây Áo, được biết đến như một trung tâm âm nhạc lớn và là nơi sinh của nhà soạn nhạc thiên tài Wolfgang Amadeus Mozart.
Ví dụ sử dụng
- (Salzburg là một thành phố xinh đẹp với nhiều tòa nhà lịch sử.)
- (Mỗi năm, hàng triệu du khách đến Salzburg để tham dự các lễ hội âm nhạc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to visit Salzburg": đến thăm thành phố Salzburg.
- I plan to visit Salzburg next summer. (Tôi dự định đến thăm Salzburg vào mùa hè tới.)
"the city of Salzburg": thành phố Salzburg.
- The city of Salzburg is a UNESCO World Heritage site. (Thành phố Salzburg là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Salzburger (danh từ): người dân hoặc người đến từ Salzburg.
- The Salzburgers are known for their love of music. (Người dân Salzburg nổi tiếng với tình yêu âm nhạc.)
Salzburgian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Salzburg.
- The Salzburgian architecture is very charming. (Kiến trúc của Salzburg rất quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng của một thành phố. Có thể dùng "thành phố Mozart" như một cách gọi ẩn dụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có, vì "Salzburg" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "the sound of Salzburg": gợi nhắc đến bộ phim nổi tiếng "The Sound of Music" (Âm thanh của tình yêu) lấy bối cảnh ở Salzburg.
- The hills are alive with the sound of Salzburg. (Những ngọn đồi sống động với âm thanh của Salzburg.)