sam browne belt

sam browne belt

A police officer wears a sam browne belt as part of his uniform.

Định nghĩa

Sam Browne belt một danh từ chỉ một loại thắt lưng bằng da, được hỗ trợ bởi một dây đeo qua vai phải. Đây một phần của trang phục quân đội hoặc cảnh sát, thường được dùng để đeo súng lục, kiếm hoặc các vật dụng khác.

dụ sử dụng
  • (Viên sĩ quan đeo một thắt lưng Sam Browne cùng với quân phục lễ phục của mình.)
  • (Một thắt lưng Sam Browne được thiết kế để phân bổ trọng lượng của thiết bị đồng đều trên cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sam Browne belt" thường được dùng trong bối cảnh quân sự, cảnh sát hoặc các lực lượng trang, nhưng cũng có thể xuất hiện trong các trang phục lịch sử hoặc lễ hội.
    • The ceremonial guard's Sam Browne belt was polished to a high shine. (Thắt lưng Sam Browne của đội danh dự được đánh bóng đến độ sáng loáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sam Browne (danh từ): viết tắt của "Sam Browne belt", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • He adjusted his Sam Browne before the parade. (Anh ấy chỉnh lại thắt lưng Sam Browne trước cuộc diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Crossbelt: thắt lưng chéo, thiết kế tương tự nhưng không nhất thiết phải dây đeo qua vai phải.
    • The soldier's crossbelt held his ammunition pouch. (Thắt lưng chéo của người lính giữ túi đạn của anh ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Sam Browne belt".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sam Browne belt".