sama-veda

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tập hợp các câu thần chú giai điệu dùng với Rig-Veda: "Sama-Veda" một trong bốn bộ kinh Veda của Ấn Độ giáo, bao gồm các bài hát tụng niệm giai điệu được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt khi kết hợp với các câu thần chú từ Rig-Veda.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Sama-Veda is considered the foundation of Indian classical music. (Sama-Veda được coi nền tảng của âm nhạc cổ điển Ấn Độ.)
    • Priests chant the Sama-Veda during certain rituals. (Các tu tụng niệm Sama-Veda trong các nghi lễ nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chant from the Sama-Veda": tụng niệm từ Sama-Veda.

    • During the ceremony, they chanted from the Sama-Veda to invoke blessings. (Trong buổi lễ, họ tụng niệm từ Sama-Veda để cầu xin phước lành.)
  • "the melodies of the Sama-Veda": các giai điệu của Sama-Veda.

    • The melodies of the Sama-Veda are passed down through oral tradition. (Các giai điệu của Sama-Veda được truyền miệng qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Saman (danh từ): một bài thánh ca hoặc giai điệu từ Sama-Veda.

    • Each saman has a specific purpose in rituals. (Mỗi bài saman một mục đích cụ thể trong các nghi lễ.)
  • Veda (danh từ): bộ kinh Veda nói chung.

    • The four Vedas include Rig-Veda, Sama-Veda, Yajur-Veda, and Atharva-Veda. (Bốn bộ Veda bao gồm Rig-Veda, Sama-Veda, Yajur-Veda Atharva-Veda.)
Từ đồng nghĩa
  • Kinh điển Veda: thuật ngữ chung cho các bộ kinh Veda.
  • Thánh ca Vệ Đà: chỉ các bài hát tụng niệm trong truyền thống Vệ Đà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Sama-Veda".
Thành ngữ liên quan
  • "as ancient as the Sama-Veda": cổ xưa như Sama-Veda.
    • This tradition is as ancient as the Sama-Veda itself. (Truyền thống này cổ xưa như chính Sama-Veda.)
sama-veda
The priest chants from the sama-veda during the ceremony.