samarskite
Định nghĩa
Danh từ: - Samarskite là một loại khoáng vật phức tạp có màu đen, thường xuất hiện trong các mạch pegmatit. Đây là một khoáng vật hiếm, chứa các nguyên tố đất hiếm như urani, ytri, và sắt.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà địa chất đã phát hiện một mẫu samarskite trong mạch pegmatit xa xôi.)
- (Samarskite thường được nghiên cứu vì tính phóng xạ của nó do hàm lượng urani.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Samarskite-(Y)": Một biến thể của samarskite, trong đó ytri là nguyên tố chính.
- Samarskite-(Y) is a common variety found in Scandinavian pegmatites. (Samarskite-(Y) là một biến thể phổ biến được tìm thấy trong các mạch pegmatit Scandinavia.)
"Samarskite group": Một nhóm khoáng vật có cấu trúc tương tự samarskite.
- Minerals in the samarskite group are important for rare-earth element extraction. (Các khoáng vật trong nhóm samarskite rất quan trọng cho việc khai thác nguyên tố đất hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Samarskite-(Y) (danh từ): biến thể chứa ytri.
- Samarskite-(Yb) (danh từ): biến thể chứa ytterbi.
Từ đồng nghĩa
- Khoáng vật đen (không chính xác, nhưng mô tả màu sắc): (khoáng vật đen).
- Khoáng vật pegmatit (không chính xác, nhưng mô tả môi trường): (khoáng vật pegmatit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "samarskite".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "samarskite".