sambucus nigra

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cơm cháy đen: "sambucus nigra" tên khoa học của một loại cây bụi hoặc cây nhỏ phổ biếnchâu Âu châu Á. Cây này quả màu đen, thường được dùng để làm rượu vang thạch.

dụ sử dụng
  • (Cây cơm cháy đen thường được dùng trong y học cổ truyền lợi ích sức khỏe của .)
  • (Quả của cây cơm cháy đen được thu hoạch vào cuối mùa để làm mứt si-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sambucus nigra extract": chiết xuất từ cây cơm cháy đen, thường dùng trong thực phẩm chức năng.

    • Sambucus nigra extract is believed to boost the immune system. (Chiết xuất cây cơm cháy đen được cho tăng cường hệ miễn dịch.)
  • "Sambucus nigra flower": hoa của cây cơm cháy đen, dùng làm trà hoặc thuốc.

    • Sambucus nigra flowers are used to make a soothing tea for colds. (Hoa của cây cơm cháy đen được dùng để pha trà làm dịu cảm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Elderberry (danh từ): quả cơm cháy, tên thông thường của quả cây "sambucus nigra".

    • Elderberry syrup is a popular remedy for flu. (Si- quả cơm cháy một phương thuốc phổ biến cho bệnh cúm.)
  • Elderflower (danh từ): hoa cơm cháy, tên thông thường của hoa cây "sambucus nigra".

    • Elderflower cordial is a refreshing summer drink. (Rượu hoa cơm cháy một thức uống giải khát mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Common elder: cây cơm cháy thông thường.
  • Black elder: cây cơm cháy đen.
Các cụm từ liên quan
  • Sambucus nigra berry: quả cơm cháy đen.

    • Sambucus nigra berries are rich in antioxidants. (Quả cơm cháy đen giàu chất chống oxy hóa.)
  • Sambucus nigra plant: cây cơm cháy đen.

    • The sambucus nigra plant can grow up to 6 meters tall. (Cây cơm cháy đen có thể cao tới 6 mét.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have elderberry wisdom": (thành ngữ hiếm) kiến thức về y học cổ truyền, đặc biệt từ cây cơm cháy.
    • My grandmother, with her elderberry wisdom, always knew which plants to use for healing. ( tôi, với kiến thức về cây cơm cháy, luôn biết loại cây nào dùng để chữa bệnh.)
sambucus nigra
A gardener harvests ripe sambucus nigra from a shrub.