sambucus
Danh từ: Sambucus (chi Thục quỳ) là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật có hoa trong họ Adoxaceae (họ Cơm cháy). Chi này bao gồm các loài cây bụi hoặc cây nhỏ, phổ biến nhất là cây cơm cháy (elder) và cây cơm cháy đen (elderberry). Quả của chúng thường được dùng để làm siro, rượu vang hoặc thuốc.
- (Cây , hay cây cơm cháy đen, được sử dụng rộng rãi trong y học thảo dược.)
- (Chim thường ăn quả mọng từ các loài thực vật thuộc chi .)
Sambucus canadensis: tên khoa học của cây cơm cháy Mỹ, một loài phổ biến ở Bắc Mỹ.
- Sambucus canadensis is native to eastern North America. (Cây Sambucus canadensis có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ.)
Sambucus ebulus: tên khoa học của cây cơm cháy lùn, một loài có độc tính nhẹ.
- Unlike other Sambucus species, Sambucus ebulus contains toxic compounds. (Không giống các loài Sambucus khác, Sambucus ebulus chứa các hợp chất độc hại.)
Elder (danh từ): cây cơm cháy, thường dùng để chỉ chung các loài trong chi Sambucus.
- The elder tree produces small white flowers. (Cây cơm cháy ra những bông hoa nhỏ màu trắng.)
Elderberry (danh từ): quả cơm cháy, thường dùng để chỉ quả của cây Sambucus nigra.
- Elderberry syrup is a popular remedy for colds. (Siro quả cơm cháy là một phương thuốc phổ biến trị cảm lạnh.)
- Cây cơm cháy: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
- Cây thục quỳ: một tên gọi khác trong tiếng Việt, ít phổ biến hơn.
Sambucus nigra: tên khoa học của cây cơm cháy đen, loài phổ biến nhất trong chi.
- Sambucus nigra is often used in traditional European medicine. (Cây Sambucus nigra thường được dùng trong y học cổ truyền châu Âu.)
Sambucus racemosa: tên khoa học của cây cơm cháy đỏ, có quả màu đỏ.
- Sambucus racemosa has bright red berries that are toxic to humans. (Cây Sambucus racemosa có quả mọng đỏ tươi gây độc cho con người.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan