sami

sami

A Sami herder guides a reindeer across a snowy landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Sami: "Sami" chỉ một dân tộc bản địa du mục sốngvùng phía bắc Scandinavia (Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan) bán đảo Kola (Nga), nổi tiếng với nghề chăn nuôi tuần lộc.
    • Ngôn ngữ Sami: "Sami" cũng chỉ ngôn ngữ của dân tộc này, thuộc nhóm ngôn ngữ Finn-Ugric.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người):

    • The Sami have a rich cultural tradition of reindeer herding. (Người Sami truyền thống văn hóa phong phú về chăn nuôi tuần lộc.)
    • Many Sami still live a nomadic lifestyle in northern Scandinavia. (Nhiều người Sami vẫn sống cuộc sống du mụcvùng Scandinavia phía bắc.)
  • Danh từ (ngôn ngữ):

    • Sami is spoken by about 30,000 people across Norway, Sweden, Finland, and Russia. (Tiếng Sami được khoảng 30.000 người nói trên khắp Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan Nga.)
    • She is learning Sami to connect with her indigenous heritage. ( ấy đang học tiếng Sami để kết nối với di sản bản địa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sami people": Cụm từ thường dùng để chỉ cộng đồng dân tộc này.
    • The Sami people have their own parliament in Norway. (Người Sami nghị viện riêng ở Na Uy.)
  • "Sami culture": Văn hóa truyền thống của người Sami.
    • Sami culture includes unique music called joik. (Văn hóa Sami bao gồm âm nhạc độc đáo gọi là joik.)
Biến thể từ gần giống
  • Saami: Một cách viết khác của "Sami", thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.
    • The Saami language has several dialects. (Ngôn ngữ Saami nhiều phương ngữ.)
  • Lapp: Từ (đôi khi bị coi xúc phạm) để chỉ người Sami, không nên dùng trong văn viết hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Bản địa: indigenous (dùng để mô tả, nhưng không thay thế trực tiếp cho "Sami").
  • Du mục: nomadic (tính từ mô tả lối sống của người Sami).
Thành ngữ liên quan
  • "Sami homeland": Vùng lãnh thổ truyền thống của người Sami, gọi là Sápmi.
    • The Sami homeland stretches across four countries. (Vùng lãnh thổ của người Sami trải dài qua bốn quốc gia.)