sami
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Sami: "Sami" chỉ một dân tộc bản địa du mục sống ở vùng phía bắc Scandinavia (Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan) và bán đảo Kola (Nga), nổi tiếng với nghề chăn nuôi tuần lộc.
- Ngôn ngữ Sami: "Sami" cũng chỉ ngôn ngữ của dân tộc này, thuộc nhóm ngôn ngữ Finn-Ugric.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (người):
- The Sami have a rich cultural tradition of reindeer herding. (Người Sami có truyền thống văn hóa phong phú về chăn nuôi tuần lộc.)
- Many Sami still live a nomadic lifestyle in northern Scandinavia. (Nhiều người Sami vẫn sống cuộc sống du mục ở vùng Scandinavia phía bắc.)
Danh từ (ngôn ngữ):
- Sami is spoken by about 30,000 people across Norway, Sweden, Finland, and Russia. (Tiếng Sami được khoảng 30.000 người nói trên khắp Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan và Nga.)
- She is learning Sami to connect with her indigenous heritage. (Cô ấy đang học tiếng Sami để kết nối với di sản bản địa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sami people": Cụm từ thường dùng để chỉ cộng đồng dân tộc này.
- The Sami people have their own parliament in Norway. (Người Sami có nghị viện riêng ở Na Uy.)
- "Sami culture": Văn hóa truyền thống của người Sami.
- Sami culture includes unique music called joik. (Văn hóa Sami bao gồm âm nhạc độc đáo gọi là joik.)
Biến thể và từ gần giống
- Saami: Một cách viết khác của "Sami", thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.
- The Saami language has several dialects. (Ngôn ngữ Saami có nhiều phương ngữ.)
- Lapp: Từ cũ (đôi khi bị coi là xúc phạm) để chỉ người Sami, không nên dùng trong văn viết hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Bản địa: indigenous (dùng để mô tả, nhưng không thay thế trực tiếp cho "Sami").
- Du mục: nomadic (tính từ mô tả lối sống của người Sami).
Thành ngữ liên quan
- "Sami homeland": Vùng lãnh thổ truyền thống của người Sami, gọi là Sápmi.
- The Sami homeland stretches across four countries. (Vùng lãnh thổ của người Sami trải dài qua bốn quốc gia.)