samia cynthia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài bướm đêm lớn châu Á: "samia cynthia" chỉ một loài bướm đêm kích thước lớn, nguồn gốc từ châu Á đã được du nhập vào Hoa Kỳ.
    • Sâu xanh lớn: Ấu trùng (sâu) của loài bướm này màu xanh lục ăn cây hòe (ailanthus), được gọi là sâu xanh của bướm cynthia.
dụ sử dụng
  • (Loài bướm đêm samia cynthia một loài bướm đêm lớn châu Á đã được du nhập vào Hoa Kỳ.)
  • (Ấu trùng của loài bướm đêm samia cynthia ăn cây hòe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "samia cynthia" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc côn trùng học để chỉ một loài cụ thể, đôi khi được gọi tắt cynthia moth.
    • The samia cynthia is also known as the ailanthus silkmoth. (Loài samia cynthia còn được gọi là bướm hòe.)
Biến thể từ gần giống
  • Cynthia moth (n): tên gọi khác của samia cynthia, thường dùng trong văn nói.
    • I saw a beautiful cynthia moth in the garden. (Tôi đã thấy một con bướm cynthia xinh đẹp trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ailanthus silkmoth: bướm hòe, một tên gọi khác dựa trên cây chủ của ấu trùng.
  • Samia cynthia (tên khoa học): tên Latinh chính xác của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "samia cynthia".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

samia cynthia
A large Samia cynthia moth rests on a green leaf in a garden.