samia

Định nghĩa

Danh từ: (Số nhiều: samias hoặc samiae) - Bướm tằm: "samia" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi bướm đêm thuộc họ Bướm tằm (Saturniidae). Loài bướm này được biết đến với kích thước lớn khả năng sản xuất .

dụ sử dụng
  • (Con bướm tằm samia được biết đến với đôi cánh lớn, sặc sỡ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu con bướm tằm samia để hiểu về quá trình sản xuất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Samia cynthia": tên khoa học của một loài bướm tằm cụ thể, còn được gọi là bướm tằm ailanthus, thường được nuôi để lấy .
    • The samia cynthia is native to Asia. (Loài bướm tằm samia cynthia nguồn gốc từ châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Samia ricini: một loài samia khác, thường được gọi là bướm tằm eri, được nuôi phổ biếnẤn Độ để sản xuất eri.
    • The samia ricini is a domesticated species. (Loài bướm tằm samia ricini một loài đã được thuần hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Silkworm moth: bướm tằm (nói chung, nhưng không chính xác về mặt phân loại học).
  • Moth: bướm đêm (thuật ngữ rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "samia", đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "samia".