samouraï
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Lịch sử) Võ sĩ (Nhật Bản): Chỉ tầng lớp chiến binh quý tộc trong xã hội phong kiến Nhật Bản, nổi tiếng với tinh thần võ sĩ đạo (bushidō), lòng trung thành tuyệt đối và kỹ năng chiến đấu điêu luyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le samouraï servait son seigneur avec une loyauté absolue. (Võ sĩ samurai phục vụ chủ nhân của mình với lòng trung thành tuyệt đối.)
- Le film raconte l'histoire d'un samouraï solitaire. (Bộ phim kể về câu chuyện của một võ sĩ samurai cô độc.)
- Le code d'honneur du samouraï s'appelle le bushido. (Bộ quy tắc danh dự của võ sĩ samurai được gọi là võ sĩ đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'esprit du samouraï": Tinh thần samurai, thường ám chỉ các đức tính như dũng cảm, danh dự, kỷ luật và lòng trung thành.
- Il affronte cette épreuve avec l'esprit du samouraï. (Anh ấy đối mặt với thử thách này với tinh thần của một samurai.)
"Être fidèle comme un samouraï": Trung thành như một samurai, một cách nói ví von.
- Il est fidèle à ses principes comme un samouraï. (Anh ta trung thành với nguyên tắc của mình như một samurai.)
Biến thể và từ gần giống
- Bushidō (danh từ giống đực): Võ sĩ đạo, bộ quy tắc đạo đức và cách ứng xử của các samurai.
- Shogun (danh từ giống đực): Tướng quân, nhà lãnh đạo quân sự tối cao trong lịch sử Nhật Bản, thường là chủ nhân mà các samurai phục vụ.
- Ronin (danh từ giống đực): Võ sĩ samurai không có chủ, lang thang.
Từ đồng nghĩa
- Guerrier (danh từ): Chiến binh, người lính (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho Nhật Bản).
- Chevalier (danh từ): Kỵ sĩ (trong bối cảnh châu Âu, có một số nét tương đồng về địa vị và quy tắc danh dự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Le dernier samouraï": Samurai cuối cùng, thường dùng để chỉ người bảo vệ một truyền thống, giá trị đang mai một.
- Dans ce monde moderne, il se considère comme le dernier samouraï des valeurs traditionnelles. (Trong thế giới hiện đại này, anh ta coi mình là samurai cuối cùng của những giá trị truyền thống.)
danh từ giống đực
- (sử học) võ sĩ (Nhật Bản)