sample distribution
Danh từ:
Phân phối mẫu (sample distribution) là sự phân bố của các giá trị được chọn ngẫu nhiên từ một tổng thể (population) và được sử dụng để kiểm tra các giả thuyết về tổng thể đó. Nói cách khác, đây là tập hợp các quan sát hoặc dữ liệu được thu thập từ một phần nhỏ của tổng thể, nhằm ước lượng hoặc suy luận về đặc điểm của toàn bộ tổng thể.
The sample distribution of heights from 100 students was used to estimate the average height of all students in the school.
(Phân phối mẫu về chiều cao của 100 học sinh được sử dụng để ước lượng chiều cao trung bình của tất cả học sinh trong trường.)Researchers often rely on a sample distribution to test hypotheses about the population.
(Các nhà nghiên cứu thường dựa vào phân phối mẫu để kiểm tra các giả thuyết về tổng thể.)
"sampling distribution" (phân phối lấy mẫu): Một khái niệm liên quan nhưng khác biệt, chỉ sự phân bố của một thống kê (ví dụ: trung bình mẫu) qua nhiều mẫu khác nhau từ cùng một tổng thể. Không nên nhầm lẫn với "sample distribution".
- The sampling distribution of the mean becomes normal as sample size increases.(Phân phối lấy mẫu của giá trị trung bình trở nên chuẩn khi kích thước mẫu tăng lên.)
"to draw a sample distribution": rút ra một phân phối mẫu.
- The statistician drew a sample distribution from the population data.(Nhà thống kê đã rút ra một phân phối mẫu từ dữ liệu tổng thể.)
Sample (danh từ): mẫu, một phần nhỏ của tổng thể.
- A random sample is essential for accurate results. (Một mẫu ngẫu nhiên là cần thiết để có kết quả chính xác.)
Distribution (danh từ): phân phối, sự phân bố.
- The distribution of ages in the sample was skewed. (Phân phối độ tuổi trong mẫu bị lệch.)
- Empirical distribution (phân phối thực nghiệm): sự phân bố dựa trên dữ liệu quan sát thực tế từ mẫu.
- Data distribution (phân phối dữ liệu): sự phân bố của các giá trị dữ liệu trong một tập hợp.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sample distribution", nhưng có thể dùng: - To take a sample: lấy một mẫu. - They took a sample distribution from the factory output. (Họ đã lấy một phân phối mẫu từ sản phẩm của nhà máy.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sample distribution". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thống kê, cụm từ "a representative sample" (một mẫu đại diện) thường được dùng để chỉ một mẫu tốt. - A representative sample distribution is crucial for valid conclusions. (Một phân phối mẫu đại diện là rất quan trọng để có kết luận hợp lệ.)