sampling station

Định nghĩa

Danh từ: Trạm lấy mẫumột trạm quan sát được thiết lập để thực hiện các quan sát mẫu về một đối tượng hoặc hiện tượng nào đó, thường dùng trong nghiên cứu khoa học, môi trường hoặc công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã thiết lập một trạm lấy mẫu gần con sông để thu thập mẫu nước hàng tháng.)
  • (Chất lượng không khí được theo dõi tại một số trạm lấy mẫu trên khắp thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a sampling station": thiết lập một trạm lấy mẫu.
    • The government established a new sampling station to study ocean pollution. (Chính phủ đã thiết lập một trạm lấy mẫu mới để nghiên cứu ô nhiễm đại dương.)
  • "data from a sampling station": dữ liệu từ một trạm lấy mẫu.
    • Data from the sampling station showed a significant increase in temperature. (Dữ liệu từ trạm lấy mẫu cho thấy sự gia tăng đáng kể về nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sampling (danh từ): việc lấy mẫu.
    • Regular sampling is crucial for accurate results. (Việc lấy mẫu thường xuyên rất quan trọng để kết quả chính xác.)
  • Station (danh từ): trạm, điểm dừng.
    • The weather station is located on the hill. (Trạm thời tiết nằm trên đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Observation point: điểm quan sát.
  • Monitoring site: địa điểm giám sát.
  • Sample collection point: điểm thu thập mẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up: thiết lập.
    • They set up a sampling station in the forest. (Họ đã thiết lập một trạm lấy mẫu trong rừng.)
  • Monitor: giám sát.
    • The sampling station monitors soil quality. (Trạm lấy mẫu giám sát chất lượng đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sampling station", nhưng có thể liên hệ với cụm "on the ground" (tại hiện trường) khi nói về các trạm lấy mẫu thực địa.
    • Researchers on the ground use sampling stations to collect data. (Các nhà nghiên cứu tại hiện trường sử dụng trạm lấy mẫu để thu thập dữ liệu.)
sampling station
A scientist collects water samples at a remote sampling station.