sampling

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lấy mẫu (trong thống ): "sampling" chỉ quá trình chọn một phần tử từ một tập hợp tổng thể để nghiên cứu, phân tích, hoặc kiểm tra các giả thuyết về tập hợp đó.
    • Sự lấy mẫu (trong kỹ thuật số): "sampling" việc đo lường biên độ của một tín hiệu (như âm thanh hoặc sóng) tại các khoảng thời gian đều đặn để chuyển đổi thành dạng kỹ thuật số.
    • Mẫu được chọn: "sampling" cũng có thể chỉ các mục được chọn ngẫu nhiên từ một quần thể để sử dụng trong kiểm định giả thuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The researcher used random sampling to collect data from the population. (Nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên để thu thập dữ liệu từ quần thể.)
    • Audio sampling is essential for converting analog sounds into digital files. (Việc lấy mẫu âm thanh cần thiết để chuyển đổi âm thanh analog thành tệp kỹ thuật số.)
    • The sampling of water from the river showed high levels of pollution. (Mẫu nước được lấy từ sông cho thấy mức độ ô nhiễm cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sampling error": sai số lấy mẫu, sự khác biệt giữa kết quả của mẫu giá trị thực của toàn bộ quần thể.
    • A small sampling error can affect the accuracy of the survey. (Một sai số lấy mẫu nhỏ có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của cuộc khảo sát.)
  • "Sampling rate": tốc độ lấy mẫu, tần số đo lường tín hiệu trong một giây (thường dùng trong kỹ thuật số).
    • A higher sampling rate produces better audio quality. (Tốc độ lấy mẫu cao hơn tạo ra chất lượng âm thanh tốt hơn.)
  • "Sampling distribution": phân phối lấy mẫu, phân phối xác suất của một thống dựa trên tất cả các mẫu có thể từ quần thể.
    • The sampling distribution of the mean helps in hypothesis testing. (Phân phối lấy mẫu của giá trị trung bình giúp trong việc kiểm định giả thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Sample (danh từ/động từ): mẫu (danh từ) hoặc lấy mẫu (động từ).
    • The sample was taken from the patient's blood. (Mẫu được lấy từ máu của bệnh nhân.)
  • Sampler (danh từ): người lấy mẫu hoặc thiết bị lấy mẫu (trong kỹ thuật số, một thiết bị hoặc phần mềm dùng để lấy mẫu âm thanh).
    • The musician used a sampler to create new sounds. (Nhạc đã sử dụng một thiết bị lấy mẫu để tạo ra âm thanh mới.)
  • Resampling (danh từ): lấy mẫu lại, quá trình lấy mẫu từ một mẫu đã .
    • Resampling is often used in machine learning to improve model accuracy. (Lấy mẫu lại thường được sử dụng trong học máy để cải thiện độ chính xác của mô hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Selection: sự lựa chọn (trong thống , quá trình chọn mẫu).
  • Measurement: sự đo lường (trong kỹ thuật số, quá trình đo lường tín hiệu).
  • Survey: khảo sát (khi nói về lấy mẫu trong nghiên cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sample out: không phải cụm động từ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật: "sample out" nghĩa lấy mẫu ra khỏi hệ thống.
    • The technician sampled out a portion of the liquid for testing. (Kỹ thuật viên đã lấy một phần chất lỏng ra để kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • "A representative sampling": một mẫu đại diện, mẫu phản ánh đúng đặc điểm của tổng thể.
    • We need a representative sampling to ensure the survey's validity. (Chúng ta cần một mẫu đại diện để đảm bảo tính hợp lệ của cuộc khảo sát.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sampling
A scientist takes a sampling of water from the river.