samuel barber
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Samuel Barber: Tên của một nhà soạn nhạc người Mỹ, sống từ năm 1910 đến năm 1981. Ông nổi tiếng với các tác phẩm cổ điển, đặc biệt là bản nhạc dây "Adagio for Strings".
Ví dụ sử dụng
- (Samuel Barber đã sáng tác bản "Adagio for Strings" nổi tiếng vào năm 1936.)
- (Nhiều dàn nhạc trên khắp thế giới biểu diễn các tác phẩm của Samuel Barber.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the music of Samuel Barber": âm nhạc của Samuel Barber, dùng để chỉ phong cách sáng tác đặc trưng của ông, thường mang giai điệu trữ tình và cảm xúc sâu lắng.
- The music of Samuel Barber is known for its emotional depth. (Âm nhạc của Samuel Barber được biết đến với chiều sâu cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Barber (Danh từ chung): thợ cắt tóc – không liên quan đến Samuel Barber, nhưng cần phân biệt vì từ này trùng âm.
- Barberian (Tính từ, hiếm dùng): thuộc về Samuel Barber hoặc phong cách của ông.
- The barberian style of composition is highly lyrical. (Phong cách sáng tác của Barber rất trữ tình.)
Từ đồng nghĩa
- Composer: nhà soạn nhạc (từ chung cho Samuel Barber).
- Musician: nhạc sĩ (có thể dùng để chỉ ông như một nghệ sĩ âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to compose like Samuel Barber": sáng tác theo phong cách của Samuel Barber.
- He tried to compose like Samuel Barber, but his music lacked the same emotion. (Anh ấy cố sáng tác theo phong cách của Samuel Barber, nhưng âm nhạc của anh thiếu cùng một cảm xúc.)
Thành ngữ liên quan
- "a Barber-esque melody": một giai điệu mang phong cách của Samuel Barber.
- The film score had a Barber-esque melody that moved the audience. (Bản nhạc phim có một giai điệu mang phong cách Barber khiến khán giả xúc động.)