samuel butler

samuel butler

Samuel Butler wrote the satirical novel "Erewhon".

Định nghĩa

"Samuel Butler" một danh từ riêng, chỉ tên của hai nhà văn người Anh nổi tiếng trong lịch sử văn học.

  1. Samuel Butler (1612–1680): Nhà thơ người Anh, nổi tiếng với tác phẩm trào phúng .
  2. Samuel Butler (1835–1902): Nhà tiểu thuyết người Anh, nổi tiếng với tác phẩm châm biếm xã hội không tưởng (tên đảo ngược của "nowhere" – không nơi nào).
dụ sử dụng
  • (Samuel Butler (1612–1680) nổi tiếng nhất với bài thơ trào phúng "Hudibras".)
  • (Samuel Butler (1835–1902) đã viết tiểu thuyết "Erewhon", mô tả một vùng đất hư cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Butlerian": Tính từ liên quan đến tác phẩm hoặc tư tưởng của Samuel Butler (thế kỷ 19), đặc biệt về sự tiến hóa công nghệ.
    • The Butlerian critique of machines influenced later science fiction. (Phê bình Butlerian về máy móc đã ảnh hưởng đến khoa học viễn tưởng sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Butler (danh từ chung): quản gia (không liên quan đến tên riêng, nhưng dễ nhầm lẫn).
    • The butler served tea in the drawing room. (Người quản gia phục vụ trà trong phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ trào phúng (đối với Samuel Butler thế kỷ 17): .
  • Nhà tiểu thuyết không tưởng (đối với Samuel Butler thế kỷ 19): .
Các cụm từ liên quan
  • "Erewhon" (tiểu thuyết): Một từ ghép chơi chữ, đảo ngược của "nowhere", biểu tượng cho xã hội không tưởng/châm biếm.
  • "Hudibras" (thơ): Tác phẩm thơ trào phúng dài, chế nhạo chủ nghĩa giáo điều tôn giáo chính trị thế kỷ 17.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Butlerian": Chỉ một người theo tư tưởng của Samuel Butler thế kỷ 19, đặc biệt về việc phản đối sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ.
    • He is a true Butlerian, believing that machines should not replace human judgment. (Anh ấy một người theo chủ nghĩa Butlerian thực thụ, tin rằng máy móc không nên thay thế phán đoán của con người.)