samuel morse

samuel morse

Samuel Morse demonstrates his telegraph to a group of observers.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Samuel Morse: Tên của một nhà phát minh họa sĩ người Mỹ (1791-1872), nổi tiếng với việc phát minh ra máy điện báo phát triển Morse. Ông đã đóng góp quan trọng trong lĩnh vực viễn thông.
    • Họa sĩ chân dung: Trước khi tập trung vào phát minh, Samuel Morse cũng một họa sĩ chân dung tiếng.
dụ sử dụng
  • (Samuel Morse đã phát minh ra máy điện báo, thứ đã cách mạng hóa việc liên lạc đường dài.)
  • (Họa sĩ chân dung Samuel Morse cũng giáo sư nghệ thuật tại Đại học New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morse code": Morse, một hệ thống mã hóa tự sử dụng các dấu chấm gạch ngang, do Samuel Morse phát triển.

    • The sailor used Morse code to signal for help. (Người thủy thủ đã sử dụng Morse để phát tín hiệu cầu cứu.)
  • "Morse telegraph": Máy điện báo Morse, thiết bị do Samuel Morse phát minh.

    • The Morse telegraph was first demonstrated in 1844. (Máy điện báo Morse lần đầu tiên được trình diễn vào năm 1844.)
Biến thể từ gần giống
  • Morse (adj): thuộc về Samuel Morse hoặc hệ thống do ông phát minh.
    • The Morse system was widely used in the 19th century. (Hệ thống Morse được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Inventor: nhà phát minh (chỉ chức năng chính của Samuel Morse).
  • Telegraph pioneer: người tiên phong trong lĩnh vực điện báo.
Các cụm từ liên quan
  • "Morse code": Morse.
  • "Morse key": phím Morse (thiết bị dùng để gửi tín hiệu Morse).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Samuel Morse", nhưng cụm từ "as fast as Morse code" (nhanh như Morse) đôi khi được dùng để chỉ tốc độ truyền tin.