samuel pierpoint langley

samuel pierpoint langley

Samuel Pierpoint Langley observes the sky through a large telescope.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Samuel Pierpoint Langley tên của một nhà thiên văn học nhà tiên phong hàng không người Mỹ (1834-1906). Ông nổi tiếng với việc phát minh ra máy đo bức xạ (bolometer) những đóng góp quan trọng trong thiết kế máy bay thời kỳ đầu.

dụ sử dụng
  • (Samuel Pierpoint Langley đã phát minh ra máy đo bức xạ để đo bức xạ hồng ngoại.)
  • (Những đóng góp của Samuel Pierpoint Langley đã mở đường cho ngành hàng không hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Langley's work on aerodynamics": Công trình của Langley về khí động học.
    • Langley's work on aerodynamics influenced early aircraft designs. (Công trình của Langley về khí động học đã ảnh hưởng đến thiết kế máy bay thời kỳ đầu.)
  • "Langley's bolometer": Máy đo bức xạ của Langley.
    • Langley's bolometer was a breakthrough in measuring solar radiation. (Máy đo bức xạ của Langley một bước đột phá trong việc đo bức xạ mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Langley (đơn vị đo): Một đơn vị đo mật độ năng lượng mặt trời, được đặt theo tên của Samuel Pierpoint Langley.
    • One langley is equal to one calorie per square centimeter. (Một langley tương đương với một calo trên mỗi centimet vuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh: Người tạo ra các thiết bị mới (áp dụng cho Langley trong vai trò phát minh máy đo bức xạ).
  • Nhà tiên phong: Người đi đầu trong một lĩnh vực (áp dụng cho Langley trong hàng không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be named after Langley": Được đặt tên theo Langley.
    • The Langley Research Center is named after Samuel Pierpoint Langley. (Trung tâm Nghiên cứu Langley được đặt tên theo Samuel Pierpoint Langley.)
Thành ngữ liên quan
  • "Langley's legacy": Di sản của Langley.
    • Langley's legacy lives on through his contributions to science and aviation. (Di sản của Langley sống mãi qua những đóng góp của ông cho khoa học hàng không.)