san bernardino
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố San Bernardino: Một thành phố ở miền nam California, phía đông Los Angeles, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (San Bernardino là một thành phố nằm ở miền nam California.)
- (Nhiều người đi làm từ San Bernardino đến Los Angeles.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "San Bernardino County": Quận San Bernardino, một quận lớn ở California, nơi thành phố San Bernardino là quận lỵ.
- San Bernardino County is the largest county in the United States by area. (Quận San Bernardino là quận lớn nhất Hoa Kỳ về diện tích.)
Biến thể và từ gần giống
- San Bernardino Mountains: Dãy núi San Bernardino, một dãy núi ở miền nam California.
- The San Bernardino Mountains are a popular destination for hiking. (Dãy núi San Bernardino là điểm đến phổ biến cho việc đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng địa danh.
Các cụm từ liên quan
- "San Bernardino Valley": Thung lũng San Bernardino, một thung lũng nơi thành phố tọa lạc.
- The San Bernardino Valley is known for its citrus orchards. (Thung lũng San Bernardino nổi tiếng với các vườn cam quýt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ này.