san diego bay

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vịnh San Diego – một vịnh biển thuộc Thái Bình Dươngmiền nam California, Hoa Kỳ. Đây một vịnh nước sâu, tự nhiên, vai trò quan trọng trong thương mại, quân sự du lịch của khu vực.

dụ sử dụng
  • (Vịnh San Diego nơi đặt căn cứ hải quân lớn của Hoa Kỳ.)
  • (Khách du lịch thích chèo thuyền câu Vịnh San Diego.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shores of San Diego Bay": bờ của Vịnh San Diego.

    • Many luxury hotels line the shores of San Diego Bay. (Nhiều khách sạn sang trọng nằm dọc theo bờ Vịnh San Diego.)
  • "the San Diego Bay National Wildlife Refuge": Khu bảo tồn động vật hoang dã quốc gia Vịnh San Diego.

    • Birdwatchers often visit the San Diego Bay National Wildlife Refuge. (Những người ngắm chim thường đến Khu bảo tồn động vật hoang dã quốc gia Vịnh San Diego.)
Biến thể từ gần giống
  • San Diego (danh từ riêng): thành phố San Diego, nơi tọa lạc của vịnh này.

    • San Diego is known for its beautiful beaches. (San Diego nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
  • Bay (danh từ): vịnh (nói chung).

    • A bay is a body of water partially surrounded by land. (Vịnh một vùng nước được bao quanh một phần bởi đất liền.)
Từ đồng nghĩa
  • Inlet: vịnh nhỏ, lạch biển (thường nhỏ hơn hẹp hơn).

    • The inlet is a good place for small boats. (Lạch biển nơi tốt cho thuyền nhỏ.)
  • Harbor: cảng biển (thường vịnh bến cảng).

    • San Diego Bay serves as a natural harbor. (Vịnh San Diego đóng vai trò một cảng biển tự nhiên.)
Các cụm từ liên quan
  • "across San Diego Bay": băng qua Vịnh San Diego.

    • The ferry goes across San Diego Bay every hour. (Phà đi qua Vịnh San Diego mỗi giờ.)
  • "along San Diego Bay": dọc theo Vịnh San Diego.

    • There are many parks along San Diego Bay. ( nhiều công viên dọc theo Vịnh San Diego.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cụ thể với "San Diego Bay". Tuy nhiên, từ "bay" trong tiếng Anh có thể xuất hiện trong thành ngữ như: - "to keep someone at bay": ngăn chặn ai đó, giữ ai đóxa. - The army tried to keep the enemy at bay. (Quân đội cố gắng ngăn chặn kẻ thù.)

san diego bay
A sailboat glides across San Diego Bay on a sunny afternoon.