san francisco bay

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Vịnh San Francisco: Một vịnh biển thuộc Thái Bình Dương, nằmphía tây bang California, Hoa Kỳ. Đây một vùng nước lớn quan trọng, bao quanh bởi các thành phố như San Francisco, Oakland San Jose.

dụ sử dụng
  • (Cầu Cổng Vàng bắc qua lối vào Vịnh San Francisco.)
  • (Nhiều du khách thích chèo thuyền trên Vịnh San Francisco.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "San Francisco Bay Area": Khu vực Vịnh San Francisco, chỉ vùng đô thị rộng lớn xung quanh vịnh.
    • The San Francisco Bay Area is known for its technology industry. (Khu vực Vịnh San Francisco nổi tiếng với ngành công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bay (danh từ): vịnh (một vùng nước ven biển, nhỏ hơn biển).
    • A bay is a body of water partially enclosed by land. (Vịnh một vùng nước bị đất liền bao quanh một phần.)
  • San Francisco (danh từ riêng): thành phố San Francisco, nằmphía bắc của vịnh.
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh (trong ngữ cảnh địa ): không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng. Có thể dùng "cửa biển" hoặc "vũng" nhưng không phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "San Francisco Bay" đây danh từ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Across the Bay": qua Vịnh (thường chỉ việc di chuyển từ bờ này sang bờ kia của Vịnh San Francisco).
    • We took a ferry across the Bay to visit Alcatraz. (Chúng tôi đi phà qua Vịnh để thăm đảo Alcatraz.)
san francisco bay
A sailboat glides across the San Francisco Bay on a sunny afternoon.