san jose

Định nghĩa

Danh từ riêng: - San Jose tên của hai thành phố lớn: 1. Thủ đô thành phố lớn nhất của Costa Rica: San Jose trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa của quốc gia Trung Mỹ này. 2. Một thành phốmiền tây California, Hoa Kỳ: Nằmphía nam của Vịnh San Francisco, San Jose trung tâm của ngành công nghiệp máy tính điện tử.

dụ sử dụng
  • (San Jose thủ đô của Costa Rica điểm đến du lịch nổi tiếng.)
  • (Nhiều công ty công nghệ trụ sở chính tại San Jose, California.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "San Jose" thường được dùng trong bối cảnh địa hoặc kinh tế để chỉ một trong hai thành phố trên. Khi nói về ngành công nghệ, thường ám chỉ "Thung lũng Silicon" San Jose nằm trong khu vực này.
    • The tech boom in San Jose has attracted talent from around the world. (Sự bùng nổ công nghệSan Jose đã thu hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • San José ( dấu sắc): Cách viết chính xác trong tiếng Tây Ban Nha cho thành phốCosta Rica.
  • San Josean (danh từ): Người dân sốngSan Jose.
    • A San Josean enjoys the mild climate of the Bay Area. (Một người San Jose tận hưởng khí hậu ôn hòa của Vùng Vịnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "San Jose" danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như thủ đô Costa Rica hoặc thành phố công nghệ California để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "From San Jose to Silicon Valley": Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự chuyển đổi từ một thành phố thông thường sang trung tâm công nghệ.
    • His career took him from San Jose to Silicon Valley. (Sự nghiệp của anh ấy đã đưa anh từ San Jose đến Thung lũng Silicon.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "san jose"

san jose
San Jose is a sunny city with palm trees and modern buildings.