san juan mountains

san juan mountains

The hikers admire the view of the San Juan Mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi San Juan: "San Juan Mountains" một dãy núi nằmtây nam bang Colorado, Hoa Kỳ, một phần của dãy núi Rocky. Đây một khu vực địa nổi tiếng với cảnh quan hùng vĩ, các đỉnh núi cao hoạt động khai thác mỏ lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi San Juan một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài trượt tuyết.)
  • (Nhiều du khách đến thăm dãy núi San Juan để ngắm nhìn màu sắc mùa thu tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the San Juan Mountains": chỉ vị trí trong khu vực dãy núi này.

    • The town of Silverton is located in the San Juan Mountains. (Thị trấn Silverton nằm trong dãy núi San Juan.)
  • "the San Juan Mountains range": cụm từ nhấn mạnh phạm vi địa của dãy núi.

    • The San Juan Mountains range stretches across southwestern Colorado. (Dãy núi San Juan trải dài qua vùng tây nam Colorado.)
Biến thể từ gần giống
  • San Juan (danh từ riêng): tên gọi chung, có thể chỉ thành phố, tỉnh hoặc khu vực khác ( dụ: San Juan, Puerto Rico), nhưng trong ngữ cảnh này, "San Juan Mountains" một địa danh cụ thể.
  • Mountains (danh từ số nhiều): núi non.
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi Rocky: "San Juan Mountains" một phần của dãy núi Rocky, nên có thể coi một nhánh của hệ thống núi này.
  • Dãy núi Colorado: nằm trong bang Colorado, dãy núi này đôi khi được gọi chung với các dãy núi khác trong bang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "San Juan Mountains" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "over the San Juan Mountains": vượt qua dãy núi San Juan, thường dùng trong văn cảnh mô tả hành trình hoặc khung cảnh.
    • The plane flew over the San Juan Mountains, offering a stunning view. (Máy bay bay qua dãy núi San Juan, mang đến một khung cảnh tuyệt đẹp.)