san marino
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Quốc gia San Marino: Một nước cộng hòa nhỏ nhất thế giới; quốc gia độc lập lâu đời nhất ở châu Âu (giành độc lập từ năm 301); nằm trên dãy núi Apennine và hoàn toàn bị bao quanh bởi Ý.
- Thủ đô San Marino: Thành phố thủ đô và là thành phố duy nhất của quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (San Marino nổi tiếng với kiến trúc thời trung cổ và quang cảnh núi non tuyệt đẹp.)
- (Tôi đã đến thăm thành phố thủ đô của San Marino trong chuyến đi đến Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Republic of San Marino": Tên chính thức của quốc gia này.
- The Republic of San Marino is one of the world's oldest surviving sovereign states. (Cộng hòa San Marino là một trong những quốc gia có chủ quyền lâu đời nhất còn tồn tại trên thế giới.)
"San Marino citizens": Công dân của San Marino.
- San Marino citizens enjoy a high standard of living. (Công dân San Marino được hưởng mức sống cao.)
Biến thể và từ gần giống
Sanmarinese (tính từ / danh từ): thuộc về San Marino; người San Marino.
- The Sanmarinese flag features three stripes. (Lá cờ của người San Marino có ba sọc.)
San Marinoan (tính từ / danh từ): thuộc về San Marino; người San Marino.
- San Marinoan cuisine is similar to Italian food. (Ẩm thực San Marino tương tự như ẩm thực Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Cộng hòa San Marino: cách gọi chính thức.
- Serenissima Repubblica di San Marino: tên gọi bằng tiếng Ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "San Marino".
Thành ngữ liên quan
- "As old as San Marino": rất cổ xưa, lâu đời.
- This tradition is as old as San Marino itself. (Truyền thống này cổ xưa như chính San Marino vậy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "san marino"