san pablo
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thị trấn San Pablo: Một thị trấn ở phía tây California, Hoa Kỳ, nằm ở phía bắc Oakland, trên một nhánh của Vịnh San Francisco.
Ví dụ sử dụng
- (San Pablo là một thị trấn nhỏ nằm gần Oakland.)
- (Nhiều người đi làm từ San Pablo đến San Francisco để làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "San Pablo Bay": Vịnh San Pablo, một nhánh của Vịnh San Francisco, nơi thị trấn San Pablo tọa lạc.
- The view of San Pablo Bay from the hills is breathtaking. (Quang cảnh Vịnh San Pablo từ những ngọn đồi thật ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- San Pablo Avenue: Đại lộ San Pablo, một con đường chính chạy qua thị trấn.
- San Pablo Avenue is lined with shops and restaurants. (Đại lộ San Pablo có nhiều cửa hàng và nhà hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Thị trấn (town): Một khu dân cư nhỏ hơn thành phố.
- Khu vực đô thị (urban area): Vùng có mật độ dân số cao, bao gồm San Pablo và các vùng lân cận.
Các cụm từ liên quan
- In San Pablo: ở San Pablo.
- She has lived in San Pablo for ten years. (Cô ấy đã sống ở San Pablo được mười năm.)
Thành ngữ liên quan
- "San Pablo is a hidden gem": San Pablo là một viên ngọc ẩn (ám chỉ nơi này có nhiều điều thú vị nhưng ít người biết đến).
- For those who love quiet suburbs, San Pablo is a hidden gem. (Đối với những ai yêu thích vùng ngoại ô yên tĩnh, San Pablo là một viên ngọc ẩn.)