san pedro sula
Định nghĩa
Danh từ riêng: Thành phố San Pedro Sula, một thành phố công nghiệp ở phía tây bắc Honduras.
Ví dụ sử dụng
- (San Pedro Sula được biết đến là thủ đô công nghiệp của Honduras.)
- (Nhiều du khách ghé thăm San Pedro Sula vì văn hóa sôi động và sự gần gũi với các tàn tích Maya cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the industrial heart of San Pedro Sula": khu công nghiệp trọng tâm của thành phố này, thường được nhắc đến trong các báo cáo kinh tế.
- The industrial heart of San Pedro Sula drives much of the country's manufacturing. (Khu công nghiệp trọng tâm của San Pedro Sula thúc đẩy phần lớn hoạt động sản xuất của đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Sampedrano/a: cư dân hoặc người đến từ San Pedro Sula.
- The sampedranos are proud of their city's economic role. (Người dân San Pedro Sula tự hào về vai trò kinh tế của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố công nghiệp: thành phố có nền kinh tế dựa chủ yếu vào sản xuất.
- Đô thị phía bắc Honduras: mô tả vị trí địa lý của San Pedro Sula.
Các cụm từ liên quan
- "in the vicinity of San Pedro Sula": ở khu vực lân cận thành phố này.
- Several factories are located in the vicinity of San Pedro Sula. (Nhiều nhà máy nằm ở khu vực lân cận San Pedro Sula.)
Thành ngữ liên quan
- "as busy as San Pedro Sula": (thành ngữ địa phương) chỉ sự nhộn nhịp, tấp nập.
- The market was as busy as San Pedro Sula during the harvest season. (Khu chợ nhộn nhịp như San Pedro Sula vào mùa thu hoạch.)