san salvador
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thủ đô và thành phố lớn nhất của El Salvador: "San Salvador" là tên gọi của thủ đô và thành phố lớn nhất của quốc gia El Salvador, nằm ở Trung Mỹ. Thành phố này nổi tiếng với lịch sử lâu đời và đã phải hứng chịu nhiều trận động đất tái diễn.
Ví dụ sử dụng
- (San Salvador là thủ đô của El Salvador.)
- (Nhiều khách du lịch đến thăm San Salvador để khám phá các địa điểm văn hóa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "San Salvador" thường được dùng trong bối cảnh địa lý, lịch sử hoặc du lịch.
- The earthquake in 1986 caused significant damage to San Salvador. (Trận động đất năm 1986 đã gây ra thiệt hại đáng kể cho San Salvador.)
Biến thể và từ gần giống
- San Salvador (không có biến thể, là danh từ riêng cố định).
- Salvadoran (adj): thuộc về El Salvador hoặc người dân El Salvador.
- The Salvadoran people are known for their hospitality. (Người dân El Salvador nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô El Salvador: "San Salvador" là tên riêng, không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi là "thủ đô El Salvador" trong văn cảnh.
- Thành phố lớn nhất El Salvador: Mô tả tương đương.
Các cụm từ liên quan
- "San Salvador" thường xuất hiện trong cụm từ như:
- The city of San Salvador (thành phố San Salvador)
- San Salvador earthquake (trận động đất San Salvador)
- San Salvador volcano (núi lửa San Salvador, một ngọn núi lửa gần thành phố)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "San Salvador", vì đây là tên địa danh. Tuy nhiên, có thể gặp trong các câu nói về sự kiện lịch sử hoặc thiên tai:
- "San Salvador has risen from the ashes" (San Salvador đã vươn lên từ đống tro tàn) – ám chỉ sự phục hồi sau thảm họa.