sanctimoniously

sanctimoniously

She spoke sanctimoniously about the importance of honesty.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đạo đức giả, giả vờ đạo đức, hoặc tỏ ra thánh thiện hơn người khác. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động hoặc lời nói thể hiện sự tự cho mình đúng đắn, trong khi thực tế người nói không thực sự phẩm chất đạo đức đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy chỉ trích mọi người một cách đạo đức giả về việc không tái chế, mặc dù bản thân ấy lái một chiếc xe tốn xăng.)
  • (Anh ta thuyết giảng đồng nghiệp một cách thánh thiện giả tạo về sự trung thực, nhưng sau đó bị phát hiện nói dối trong yếu lý lịch.)
  • (Chính trị gia đó đã nói một cách đạo đức giả về các giá trị gia đình, trong khi che giấu những vụ bê bối tình ái của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sanctimoniously self-righteous": tự cho mình đúng một cách đạo đức giả.
    • He had a sanctimoniously self-righteous tone that annoyed everyone. (Anh ta giọng điệu tự cho mình đúng một cách đạo đức giả khiến mọi người khó chịu.)
  • "speak sanctimoniously": nói với giọng đạo đức giả.
    • The preacher spoke sanctimoniously about forgiveness, yet refused to forgive his own son. (Mục sư nói về sự tha thứ với giọng đạo đức giả, nhưng lại từ chối tha thứ cho con trai mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanctimonious (tính từ): đạo đức giả, thánh thiện giả tạo.
    • His sanctimonious attitude made him unpopular. (Thái độ đạo đức giả của anh ta khiến anh ta không được yêu thích.)
  • Sanctimony (danh từ): sự đạo đức giả, sự thánh thiện giả tạo.
    • Her sanctimony was transparent to everyone. (Sự đạo đức giả của ấy rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypocritically: một cách giả dối, đạo đức giả.
  • Self-righteously: một cách tự cho mình đúng.
  • Piously: một cách ngoan đạo giả tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Wear one's piety on one's sleeve": khoe khoang lòng đạo đức một cách giả tạo.
    • He wore his piety on his sleeve, but his actions told a different story. (Anh ta khoe khoang lòng đạo đức một cách giả tạo, nhưng hành động của anh ta lại nói lên điều khác.)
  • "A wolf in sheep's clothing": sói đội lốt cừu (chỉ người giả vờ hiền lành, đạo đức).
    • The sanctimoniously speaking advisor turned out to be a wolf in sheep's clothing. (Người cố vấn nói chuyện đạo đức giả hóa ra sói đội lốt cừu.)