sanctionative

sanctionative

The guardian's sanctionative duties were clearly outlined in the document.

Định nghĩa

Tính từ: tính chất phê chuẩn, xác nhận hoặc cho phép; dùng để chứng thực một hành động, quyết định hay quy tắc nào đó.

dụ sử dụng
  • (Nhiệm vụ của người giám hộ chủ yếu mang tính phê chuẩn hơn hành chính.)
  • (Ủy ban đã đưa ra một tuyên bố phê chuẩn, chấp thuận chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc hành chính để mô tả hành động hoặc văn bản tác dụng chính thức cho phép hoặc xác nhận điều đó.
  • Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, luật pháp, hoặc quản lý để phân biệt giữa chức năng phê chuẩn (sanctionative) chức năng thực thi (administrative/executive).
Biến thể từ gần giống
  • Sanction (danh từ): sự phê chuẩn, sự trừng phạt (tùy ngữ cảnh).
  • Sanctioned (tính từ): được phê chuẩn, được cho phép.
  • Sanctioning (danh động từ/tính từ): hành động phê chuẩn, mang tính phê chuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Approving: chấp thuận, tán thành.
  • Authorizing: ủy quyền, cho phép.
  • Ratifying: phê chuẩn, thông qua (chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sanction off: (hiếm) tách biệt bằng lệnh trừng phạt (thường dùng trong ngữ cảnh trừng phạt kinh tế).
    • The government decided to sanction off the region. (Chính phủ quyết định trừng phạt khu vực đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Give sanction to: cho phép, phê chuẩn.
    • The board gave its sanction to the new project. (Hội đồng đã phê chuẩn dự án mới.)