sanctioning
The guardian's sanctioning duties were primarily supportive rather than administrative.
Định nghĩa
sanctioning (Tính từ) - Mang tính phê chuẩn, cho phép hoặc ủng hộ: "sanctioning" dùng để mô tả một hành động, quyết định hoặc thái độ có tác dụng chính thức cho phép, phê duyệt hoặc ủng hộ một việc gì đó. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc trung lập, nhấn mạnh việc trao quyền hợp pháp hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệm vụ của người giám hộ chủ yếu mang tính phê chuẩn hơn là hành chính.)
- (Vai trò phê chuẩn của ủy ban đảm bảo mọi quyết định đều có hiệu lực pháp lý.)
- (Cái gật đầu mang tính phê chuẩn của ông ấy đã bật đèn xanh cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sanctioning body": cơ quan phê chuẩn hoặc cấp phép.
- The Olympic Committee is the sanctioning body for international sports events. (Ủy ban Olympic là cơ quan phê chuẩn cho các sự kiện thể thao quốc tế.)
- "Sanctioning authority": thẩm quyền phê chuẩn.
- Only the dean has the sanctioning authority to approve new courses. (Chỉ có hiệu trưởng mới có thẩm quyền phê chuẩn để chấp thuận các khóa học mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanction (danh từ): sự phê chuẩn hoặc biện pháp trừng phạt.
- The government imposed economic sanctions. (Chính phủ áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế.)
- Sanctioned (tính từ): đã được phê chuẩn.
- The project is fully sanctioned by the board. (Dự án đã được hội đồng phê chuẩn hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Approving: mang tính chấp thuận.
- Authorizing: mang tính cho phép.
- Ratifying: mang tính phê chuẩn chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sanctioning" dưới dạng tính từ, nhưng có thể dùng "sanction" như động từ với giới từ)
- Sanction against: áp dụng biện pháp trừng phạt đối với.
- The UN voted to sanction against the rogue state. (Liên Hợp Quốc đã bỏ phiếu để áp dụng biện pháp trừng phạt đối với quốc gia bất hảo.)
Thành ngữ liên quan
- Give one's sanction: cho phép, phê chuẩn.
- The president gave his sanction to the new policy. (Tổng thống đã cho phép chính sách mới.)
- Under the sanction of: dưới sự cho phép của.
- The event was held under the sanction of the local government. (Sự kiện được tổ chức dưới sự cho phép của chính quyền địa phương.)