sanctum sanctorum
Định nghĩa
Danh từ: 1. Nơi chí thánh (trong Do Thái giáo): Là căn phòng trong cùng của Đền Tạm hoặc Đền Thờ Solomon, nơi đặt Hòm Giao Ước. Đây là nơi linh thiêng nhất, chỉ có thầy tế lễ thượng phẩm mới được vào mỗi năm một lần. 2. Nơi riêng tư tuyệt đối: Dùng để chỉ một không gian riêng tư, không ai có thể xâm phạm, thường là nơi làm việc, nghỉ ngơi hoặc suy tư của một người.
Ví dụ sử dụng
- (Thầy tế lễ thượng phẩm vào nơi chí thánh mỗi năm một lần.)
- (Anh ấy rút lui về nơi riêng tư tuyệt đối của mình, nơi lũ trẻ không bao giờ được phép vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in one's sanctum sanctorum": ở trong không gian riêng tư, không bị quấy rầy.
- The writer spent hours in his sanctum sanctorum, finishing his novel. (Nhà văn đã dành hàng giờ trong nơi riêng tư tuyệt đối của mình để hoàn thành cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanctum (danh từ): nơi linh thiêng, nơi riêng tư.
- His study was his sanctum. (Phòng làm việc của anh ấy là nơi riêng tư của anh.)
- Sanctuary (danh từ): nơi tôn nghiêm, nơi trú ẩn.
- The church served as a sanctuary for the refugees. (Nhà thờ đóng vai trò là nơi trú ẩn cho những người tị nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Holy of Holies: nơi chí thánh (trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Inner sanctum: nơi linh thiêng bên trong, nơi riêng tư nhất.
- Sanctuary: nơi tôn nghiêm, nơi trú ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Withdraw to one's sanctum sanctorum: rút lui về nơi riêng tư tuyệt đối.
- After the argument, he withdrew to his sanctum sanctorum to calm down. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy rút lui về nơi riêng tư tuyệt đối để bình tĩnh lại.)
Thành ngữ liên quan
- No one enters my sanctum sanctorum: không ai được vào nơi riêng tư của tôi.
- My office is my sanctum sanctorum; no one enters my sanctum sanctorum without permission. (Văn phòng của tôi là nơi riêng tư tuyệt đối; không ai được vào nơi riêng tư của tôi nếu không có phép.)