sand cricket

sand cricket

A sand cricket emerges from its burrow at dusk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dế cát: "sand cricket" một loài châu chấu lớn, không cánh, hoạt động về đêm, sống trong các hang đào dưới đất cát dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Dế cát được biết đến với thói quen hoạt động về đêm hành vi đào hang.)
  • (Dọc theo bờ biển Thái Bình Dương, bạn có thể tìm thấy dế cát trong đất cát tơi xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sand cricket" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc côn trùng học để chỉ một loài cụ thể, không phải một thuật ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
    • Researchers study the sand cricket to understand its adaptation to coastal environments. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu dế cát để hiểu sự thích nghi của với môi trường ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cricket (danh từ): dế, một loài côn trùng thuộc bộ Orthoptera, thường phát ra âm thanh bằng cách cọ xát cánh.
    • The cricket chirped loudly in the garden. (Con dế kêu to trong vườn.)
  • Sand (danh từ): cát, vật liệu hạt mịn từ đá vụn.
    • The children played in the sand at the beach. (Trẻ em chơi trên cátbãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Jerusalem cricket: một tên gọi khác cho loài dế cát, mặc dù không chính xác về mặt khoa học.
  • Sand grasshopper: châu chấu cát, một thuật ngữ mô tả chung cho các loài châu chấu sốngvùng cát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sand cricket".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến "sand cricket".