sand devil's claw

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây móng vuốt của quỷ cát: "sand devil's claw" tên gọi của một loài thực vật hoa, thuộc họ Martyniaceae, đôi khi được xếp vào chi Martynia. Loài cây này quả đặc trưng với hình dạng giống như móng vuốt hoặc càng cua, thường mọcvùng đất cát khô hạn.
dụ sử dụng
  • (Cây móng vuốt của quỷ cát một loài thực vật mọccác vùng khô hạn.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại cây móng vuốt của quỷ cát hoặc trong chi riêng của hoặc dưới chi Martynia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have sand devil's claw in one's garden": trồng cây móng vuốt của quỷ cát trong vườn.

    • She decided to have sand devil's claw in her garden to attract local wildlife. ( ấy quyết định trồng cây móng vuốt của quỷ cát trong vườn để thu hút động vật hoang dã địa phương.)
  • "the fruit of sand devil's claw": quả của cây móng vuốt của quỷ cát, thường gai hình móc câu.

    • The fruit of sand devil's claw can easily attach to animal fur for seed dispersal. (Quả của cây móng vuốt của quỷ cát có thể dễ dàng bám vào lông động vật để phát tán hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Devil's claw (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây quả hình móng vuốt, bao gồm cả sand devil's claw các loài khác trong họ Martyniaceae.
  • Martynia (danh từ): chi thực vật sand devil's claw đôi khi được xếp vào.
Từ đồng nghĩa
  • Unicorn plant: cây kỳ lân, một tên gọi khác của sand devil's claw do hình dạng quả giống sừng.
  • Cat's claw: móng mèo, cũng tên gọi cho một số loài cây quả móc.
Các cụm từ liên quan
  • Sand devil's claw seed pod: vỏ hạt của cây móng vuốt của quỷ cát.
    • The sand devil's claw seed pod is often used in dried flower arrangements. (Vỏ hạt của cây móng vuốt của quỷ cát thường được dùng trong cắm hoa khô.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sand devil's claw" do đây tên gọi chuyên ngành thực vật học.
sand devil's claw
A gardener carefully removes a sand devil's claw from a sandy flowerbed.