sand lizard
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thằn lằn cát (Lacerta agilis): Một loài thằn lằn phổ biến và phân bố rộng rãi ở châu Âu và Trung Á, thường sống ở các vùng cát khô, đồng cỏ hoặc ven rừng. Loài này có đặc điểm là thân hình thon dài, màu sắc thay đổi từ nâu xám đến xanh lục, và con đực thường có các đốm xanh nổi bật vào mùa sinh sản.
- Thằn lằn cát sa mạc (Sceloporus spp.): Một trong những loài thằn lằn phong phú nhất ở vùng khô cằn phía tây Hoa Kỳ, thuộc chi Sceloporus, thường có vảy nhám và sống ở các khu vực sa mạc, bán sa mạc.
Ví dụ sử dụng
- (Thằn lằn cát là loài được bảo vệ ở nhiều quốc gia châu Âu.)
- (Tôi đã thấy một con thằn lằn cát phơi nắng trên tảng đá ở sa mạc Arizona.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sand lizard habitat: môi trường sống của thằn lằn cát.
- The sand lizard's habitat includes sandy heaths and coastal dunes. (Môi trường sống của thằn lằn cát bao gồm các bãi đất hoang cát và cồn cát ven biển.)
- Sand lizard conservation: bảo tồn thằn lằn cát.
- Efforts to conserve the sand lizard focus on restoring its natural habitat. (Các nỗ lực bảo tồn thằn lằn cát tập trung vào việc phục hồi môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sand lizard (danh từ ghép): không có biến thể chính thức; từ này là tên gọi chung cho hai loài thằn lằn khác nhau dựa trên khu vực địa lý.
- Lizard (n): thằn lằn (nói chung).
- Lizards are reptiles with scaly skin and four legs. (Thằn lằn là loài bò sát có da có vảy và bốn chân.)
Từ đồng nghĩa
- Common lizard: thằn lằn thường (chỉ loài ở châu Âu).
- Western fence lizard: thằn lằn hàng rào phương Tây (chỉ loài ở Bắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "sand lizard" vì đây là danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào có chứa "sand lizard".