sand martin

Định nghĩa

Danh từ: - Chim nhạn cát: "sand martin" một loài chim nhạn (thuộc họ Hirundinidae) ở bán cầu Bắc, đặc điểm làm tổ trong các đường hầm đào trên các bờ đất sét hoặc bờ cát. Loài chim này thường sống gần các vùng nước bộ lông màu nâu xámtrên trắngdưới.

dụ sử dụng
  • (Chim nhạn cát xây tổ trong một đường hầm đào vào bờ cát.)
  • (Chúng tôi thấy một đàn chim nhạn cát bay qua sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sand martin colony": thuộc địa của chim nhạn cát, chỉ một khu vực nơi nhiều con chim này làm tổ cùng nhau.
    • The sand martin colony on the cliff is protected by the local conservation group. (Thuộc địa chim nhạn cát trên vách đá được nhóm bảo tồn địa phương bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sand martin (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể được gọi bằng tên khoa học .
  • Bank swallow: tên gọi khác của loài chim này trong tiếng Anh, thường dùngBắc Mỹ.
    • The bank swallow is another name for the sand martin. (Chim nhạn bờ một tên gọi khác của chim nhạn cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Bank swallow: chim nhạn bờ (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Riparian swallow: chim nhạn ven sông (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sand martin".
Thành ngữ liên quan
  • "Like a sand martin": (hiếm gặp) có thể được dùng để mô tả ai đó hay di chuyển nhanh hoặc làm tổ tạm bợ.
    • He moves from place to place like a sand martin. (Anh ta di chuyển từ nơi này sang nơi khác như một con chim nhạn cát.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sand martin
A sand martin flies out from its nest in a sandy riverbank.