sand painting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tranh cát: "Sand painting" là một loại tranh được tạo ra bằng cách rải các lớp cát màu mịn lên một nền trung tính. Nghệ thuật này thường được thực hiện bởi người bản địa châu Mỹ, đặc biệt là người Navajo, và mang ý nghĩa tôn giáo, nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- (Tranh cát Navajo là một nghi lễ thiêng liêng dùng để chữa bệnh.)
- (Cô ấy đã tạo ra một bức tranh cát đẹp bằng cách sử dụng cát màu mịn trên nền trung tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a sand painting": thực hiện một nghi lễ vẽ tranh cát.
- The medicine man performed a sand painting to restore balance to the patient's spirit. (Người thầy thuốc đã thực hiện một nghi lễ vẽ tranh cát để khôi phục sự cân bằng cho tâm hồn bệnh nhân.)
"sand painting ceremony": buổi lễ tranh cát.
- The sand painting ceremony lasted for several hours. (Buổi lễ tranh cát kéo dài vài giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Sand painter (danh từ): người vẽ tranh cát.
- The sand painter carefully applied each layer of colored sand. (Người vẽ tranh cát cẩn thận áp từng lớp cát màu.)
Sand art (danh từ): nghệ thuật cát (bao gồm tranh cát và các tác phẩm điêu khắc từ cát).
- Sand art is popular in many cultures around the world. (Nghệ thuật cát phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Colored sand painting: tranh cát màu (nhấn mạnh vào việc sử dụng cát màu).
- Navajo painting: tranh Navajo (khi đề cập cụ thể đến phong cách của người Navajo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To create a sand painting: tạo ra một bức tranh cát.
- The artist created a sand painting to depict a mythological scene. (Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh cát để miêu tả một cảnh thần thoại.)
To destroy a sand painting: phá hủy một bức tranh cát (thường là một phần của nghi lễ).
- After the ceremony, they destroyed the sand painting to release its spiritual energy. (Sau buổi lễ, họ phá hủy bức tranh cát để giải phóng năng lượng tâm linh của nó.)
Thành ngữ liên quan
- As fleeting as a sand painting: ngắn ngủi như một bức tranh cát (ám chỉ điều gì đó tạm thời, không bền vững).
- Our happiness was as fleeting as a sand painting, gone in an instant. (Hạnh phúc của chúng tôi ngắn ngủi như một bức tranh cát, tan biến trong chốc lát.)