sand sage

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thơm cát: "sand sage" chỉ một loại cây bụi lông màu bạc, mọcmiền trung miền nam Hoa Kỳ cùng Mexico. Loại cây này thường được coi cỏ dại gây hại trên các đồng cỏ chăn thả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sand sage is a common sight on the rangelands of Texas. (Cây thơm cát một cảnh tượng phổ biến trên các đồng cỏ chăn thả của Texas.)
    • Farmers often struggle to control the spread of sand sage. (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự lây lan của cây thơm cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overrun with sand sage": bị cây thơm cát xâm lấn.

    • The pasture was overrun with sand sage, reducing grazing area. (Đồng cỏ bị cây thơm cát xâm lấn, làm giảm diện tích chăn thả.)
  • "sand sage infestation": sự phá hoại của cây thơm cát.

    • Sand sage infestation can significantly lower the quality of rangelands. (Sự phá hoại của cây thơm cát có thể làm giảm đáng kể chất lượng của đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sagebrush (n): cây ngải (một loại cây bụi khác, thường mọcvùng khô cằn).
    • Sagebrush is different from sand sage in both appearance and habitat. (Cây ngải khác với cây thơm cát cả về hình dáng lẫn môi trường sống.)
  • Sand (n): cát (thành phần trong tên gọi).
    • The sand in the name refers to the sandy soil where the plant thrives. (Cát trong tên gọi chỉ loại đất cát nơi cây này phát triển mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver sage: cây thơm bạc (một tên gọi khác dựa trên màu sắc của lông ).
  • Artemisia filifolia: tên khoa học của cây thơm cát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sand sage" do đây danh từ chỉ thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sand sage".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sand sage
A silver-green sand sage shrub grows on a dry, sunlit prairie.