sand snake
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rắn cát: "sand snake" là một loại rắn nhỏ, sống ở Bắc Mỹ, có tập tính đào hang dưới cát. Loài rắn này thường có thân hình mảnh mai, màu sắc ngụy trang phù hợp với môi trường cát.
Ví dụ sử dụng
- (Rắn cát hiếm khi được nhìn thấy vì nó đào hang sâu dưới cát.)
- (Trẻ em được cảnh báo không được làm phiền môi trường sống của rắn cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as elusive as a sand snake": khó nắm bắt, khó tìm thấy (ẩn dụ).
- The suspect was as elusive as a sand snake, always disappearing when the police arrived. (Kẻ tình nghi khó nắm bắt như rắn cát, luôn biến mất khi cảnh sát đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Sand-snake (adj): liên quan đến rắn cát.
- The sand-snake patterns on the fabric were designed to mimic the desert. (Các họa tiết rắn cát trên vải được thiết kế để mô phỏng sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Burrowing snake: rắn đào hang.
- Desert snake: rắn sa mạc (thường chỉ chung các loài rắn sống ở vùng cát khô).
Thành ngữ liên quan
- "slippery as a sand snake": trơn trượt, khó giữ (dùng để chỉ người hoặc vật khó nắm bắt).
- His promises were as slippery as a sand snake, always changing. (Những lời hứa của anh ta trơn trượt như rắn cát, luôn thay đổi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sand snake"